Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
chéng

城

Nghĩatường thành; thành phố; thị trấn
Bộ thủ土
Âm Hán Việtthành
  • 9 nét
  • Nhận biết từ: HSK 3
  • Viết từ: HSK 3
  • 5 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • chéngÂm Hán Việt: thànhtường thành; thành phố; thị trấn

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 土 + 成

  • Phần chỉ nghĩa: 土
  • Phần chỉ âm: 成

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.