Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 3Từ ghépChữ đa âm

东北

Phồn thể: [東北]
dōngběi
Nghĩa tiếng Việtđông bắc
Âm Hán Việtđông bắc
  • 2 chữ
  • 10 nét
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 đông bắc

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 3Từ ghépChữ đa âm

东北

Phồn thể: [東北]
Dōngběi
Nghĩa tiếng ViệtĐông Bắc Trung Quốc; Mãn Châu
  • 2 chữ
  • 10 nét
  • 2 nghĩa