Từ ghép
东北平原
Phồn thể: [東北平原]Nghĩa
- 1 Đồng bằng Đông Bắc, còn gọi là Đồng bằng Mãn Châu
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.