Houzii
← Từ điển
Từ ghép

东北虎

Phồn thể: [東北虎]
dōngběi (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)hǔSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việthổ Amur (Panthera tigris altaica)
  • 3 chữ
  • 18 nét