Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 3Chữ đơnChữ đa âm
xī

西

Nghĩa tiếng Việttây
Âm Hán Việttây
  • 1 chữ
  • 6 nét
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 tây

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 3Chữ đơnChữ đa âm
Xī

西

Nghĩa tiếng Việtphương Tây; viết tắt của Tây Ban Nha 西班牙 (Xībānyá); tiếng Tây Ban Nha
  • 1 chữ
  • 6 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 phương Tây
  2. 2 viết tắt của Tây Ban Nha 西班牙 (Xībānyá)
  3. 3 tiếng Tây Ban Nha

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập