Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Từ ghép

西部

xībù
Nghĩa tiếng Việtphần phía tây
Âm Hán Việttây bộ
  • 2 chữ
  • 16 nét

Nghĩa

  1. 1 phần phía tây

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập