中西部Từ ghép中西部zhōngxībùNghĩa tiếng Việtmiền trung tây3 chữ20 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 miền trung tâyPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.中[trung]trúng (đích); bị trúng; chịuTrang chữ →西[tây]tâyTrang chữ →部[bộ]bộ; phòng; banTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →