Từ ghép
东北大学
Phồn thể: [東北大學]Nghĩa tiếng ViệtĐại học Đông Bắc (ở Thẩm Dương 沈阳市 (Shěnyángshì), Liêu Ninh); Đại học Tōhoku, Sendai, Nhật Bản
- 4 chữ
- 21 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 Đại học Đông Bắc (ở Thẩm Dương 沈阳市 (Shěnyángshì), Liêu Ninh)
- 2 Đại học Tōhoku, Sendai, Nhật Bản
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.