Cấp: HSK 5Từ ghép
城区
Phồn thể: [城區]Nghĩa tiếng Việtquận thành phố; khu vực đô thị
Âm Hán Việtthành khu
- 2 chữ
- 13 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 quận thành phố
- 2 khu vực đô thị
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 阿城区[阿城區]quận Acheng của Cáp Nhĩ Tân 哈尔滨 (Hā'ěrbīn) ở Hắc Long Giang
- 滨城区[濱城區]quận Bincheng của thành phố Binzhou 滨州市 (Bīnzhōushì), Sơn Đông
- 禅城区[禪城區]quận Chancheng, thành phố Phật Sơn, Quảng Đông
- 德城区[德城區]quận Đức Thành của thành phố Đức Châu 德州市 (Dézhōushì), Sơn Đông
- 鼎城区[鼎城區]quận Dingcheng của thành phố Changde 常德市 (Chángdéshì), tỉnh Hồ Nam
- 东城区[東城區]Đông Thành, một quận của trung tâm Bắc Kinh
- 鄂城区[鄂城區]quận Ngạc Thành của thành phố Ngạc Châu 鄂州市 (Èzhōushì), Hồ Bắc
- 樊城区[樊城區]Quận Phàn Thành của thành phố Tương Phàn 襄樊市 (Xiāngfánshì), Hồ Bắc
- 防城区[防城區]quận Phòng Thành của thành phố Phòng Thành Cảng 防城港市 (Fángchénggǎngshì), Quảng Tây
- 涪城区[涪城區]quận Phù Thành của thành phố Miên Dương 绵阳市 (Miányángshì), phía bắc Tứ Xuyên
- 藁城区[藁城區]Quận Cao Thành của Thạch Gia Trang 石家庄 (Shíjiāzhuāng), Hà Bắc
- 管城区[管城區]Quận Quảng Thành của thành phố Trịnh Châu 郑州市 (ZhèngzhōuShì), Hà Nam
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 藏[tàng]Cấp: HSK 5che giấu; cất giấu; chứa đựng
- 操作[thao tác]Cấp: HSK 5làm việc; vận hành; thao tác
- 测[測][trắc]Cấp: HSK 5khảo sát; đo; phỏng đoán
- 册[冊][sách]Cấp: HSK 5sách; tập sách; lượng từ cho sách
- 曾[tằng]Cấp: HSK 5đã; từng; đã từng (trong quá khứ)
- 曾经[曾經][tằng kinh]Cấp: HSK 5một lần; đã; từng
- 测试[測試][trắc thí]Cấp: HSK 5kiểm tra (máy móc, v.v.); kiểm tra (kỹ năng của một người trong một lĩnh vực cụ thể); bài kiểm tra
- 插[chắp]Cấp: HSK 5cắm; vào; đâm
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này