Từ ghép
藁城区
Phồn thể: [藁城區]Nghĩa tiếng ViệtQuận Cao Thành của Thạch Gia Trang 石家庄 (Shíjiāzhuāng), Hà Bắc
- 3 chữ
- 30 nét
Nghĩa
- 1 Quận Cao Thành của Thạch Gia Trang 石家庄 (Shíjiāzhuāng), Hà Bắc
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.