Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

依旧

Phồn thể: [依舊]
yījiù
Nghĩa tiếng Việtnhư trước; vẫn
Âm Hán Việty cựu
  • 2 chữ
  • 13 nét

Nghĩa

  1. 1 như trước; vẫn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập