Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

依附

yīfù
Nghĩa tiếng Việtgắn bó; gắn kết; phụ thuộc vào
Âm Hán Việty phò
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 gắn bó
  2. 2 gắn kết
  3. 3 phụ thuộc vào

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập