Từ ghép
唇齿音
Phồn thể: [唇齒音]Nghĩa
- 1 âm môi răng (ví dụ: phụ âm f trong tiếng Trung chuẩn)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.