Houzii
← Từ điển
Từ ghép

唇齿音

Phồn thể: [唇齒音]
chúnchǐyīn
Nghĩa tiếng Việtâm môi răng (ví dụ: phụ âm f trong tiếng Trung chuẩn)
  • 3 chữ
  • 27 nét

Nghĩa

  1. 1 âm môi răng (ví dụ: phụ âm f trong tiếng Trung chuẩn)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập