Chữ Hán
辰
Nghĩachi thứ 5: 7-9 giờ sáng, tháng 3 âm lịch (5 tháng 4 - 4 tháng 5), năm Thìn; hướng la bàn cổ Trung Quốc: 120°
Bộ thủ辰
- 7 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 1 từ có chữ này
Cách đọc
- chi thứ 5: 7-9 giờ sáng, tháng 3 âm lịch (5 tháng 4 - 4 tháng 5), năm Thìn; hướng la bàn cổ Trung Quốc: 120°
Cấu tạo
Gồm các phần: bao góc trên trái · 厂 + 二 (nguồn chưa rõ phần này)
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
- 晨chénbuổi sáng; bình minh; tảng sángHSK 4
- 震zhènÂm Hán Việt: chấnrung; lắc; rung chuyểnHSK 5
- 唇chúnmôiHSK 7–9
- 振zhènrung; lắc; vỗHSK 7–9
- 辱rǔnhục; ô nhục; xúc phạmHSK 7–9
- 娠shēnmang thai
- 宸chéncung điện hoàng gia
- 脣
- 赈zhèncứu trợ; hỗ trợ
- 蜃shèncon trai khổng lồ; (thần thoại) quái vật trai được cho là thở ra hơi nước tạo thành ảo ảnh các tòa nhà
- 農
- 賑
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.