Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
rǔ

辱

Nghĩanhục; ô nhục; xúc phạm
Bộ thủ辰
  • 10 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 2 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • rǔnhục; ô nhục; xúc phạm

Cấu tạo

Gồm các phần: bao góc trên trái · 辰 + 寸

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.