Chữ đơn
辱
Nghĩa
- 1 nhục
- 2 ô nhục
- 3 xúc phạm
- 4 mang lại ô nhục hoặc sỉ nhục
- 5 mang ơn
- 6 tự hạ mình
- 7 tiếng Đài Loan đọc là [ru4]
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 耻辱[恥辱]Cấp: HSK 7–9sự ô nhục; xấu hổ; nhục nhã
- 侮辱Cấp: HSK 7–9xúc phạm; làm nhục; mất danh dự
- 笞辱đánh roi và sỉ nhục
- 玷辱làm nhục; làm ô danh
- 凌辱lăng nhục; làm nhục; bắt nạt
- 欺辱làm nhục; sự làm nhục
- 屈辱làm nhục; nhục nhã
- 荣辱[榮辱]vinh dự và ô nhục; danh tiếng
- 辱华[辱華]xúc phạm Trung Quốc (bằng cách chỉ trích chính sách hoặc tẩy chay hàng hoá)
- 辱骂[辱罵]xúc phạm; chửi rủa; lạm dụng
- 受辱bị xúc phạm; nhục nhã; mất mặt
- 污辱làm nhục; xúc phạm; vấy bẩn