Từ ghép
荣辱
Phồn thể: [榮辱]Nghĩa
- 1 vinh dự và ô nhục
- 2 danh tiếng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 荣辱观[榮辱觀]quan niệm về điều vinh dự và điều xấu hổ (đặc biệt là tư tưởng xã hội chủ nghĩa về vinh dự và ô nhục, nguyên tắc đạo đức chính thức của Trung Quốc công bố từ năm 2006); viết tắt của 社會主義榮辱觀|社会主义荣辱观; còn được biết là Tám điều vinh và Tám điều nhục 八荣八耻 (BāRóngBāChǐ)
- 荣辱与共[榮辱與共](bạn bè hoặc đối tác) cùng chia sẻ vinh dự và ô nhục (thành ngữ)