Từ ghép
荣辱观
Phồn thể: [榮辱觀]Nghĩa tiếng Việtquan niệm về điều vinh dự và điều xấu hổ (đặc biệt là tư tưởng xã hội chủ nghĩa về vinh dự và ô nhục, nguyên tắc đạo đức chính thức của Trung Quốc công bố từ năm 2006); viết tắt của 社會主義榮辱觀|社会主义荣辱观; còn được biết là Tám điều vinh và Tám điều nhục 八荣八耻 (BāRóngBāChǐ)
- 3 chữ
- 25 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 quan niệm về điều vinh dự và điều xấu hổ (đặc biệt là tư tưởng xã hội chủ nghĩa về vinh dự và ô nhục, nguyên tắc đạo đức chính thức của Trung Quốc công bố từ năm 2006)
- 2 viết tắt của 社會主義榮辱觀|社会主义荣辱观
- 3 còn được biết là Tám điều vinh và Tám điều nhục 八荣八耻 (BāRóngBāChǐ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.