Chữ Hán
荣
Nghĩavinh quang; danh dự; thịnh vượng; họ [Rong2]
Bộ thủ艹
- 9 nét
- Nhận biết từ: HSK 5
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 8 từ có chữ này
Cách đọc
- vinh quang; danh dự; thịnh vượng
- họ [Rong2]
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 艹 + 冖 + 木
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
Từ có chữ này
- 繁荣Âm Hán Việt: phồn vinhthịnh vượng; phát đạt (kinh tế)HSK 5
- 荣誉Âm Hán Việt: vinh dựvinh dự; danh dự; vẻ vangHSK 6
- 光荣Âm Hán Việt: quang vinhvinh dự và vinh quang; vẻ vangHSK 7–9
- 荣幸Âm Hán Việt: vinh hạnhvinh dự (có đặc ân ...)HSK 7–9
- 荣耀Âm Hán Việt: vinh diệuvinh dự; vinh quangHSK 7–9
- 荣获Âm Hán Việt: vinh hoạchđược vinh danh vớiHSK 7–9
- 虚荣Âm Hán Việt: hư vinhthói phù phiếmHSK 7–9
- 欣欣向荣Âm Hán Việt: hân hân hướng vinh(thành ngữ) hưng thịnh; phát đạtHSK 7–9
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.