Chữ đơnChữ đa âm
荣
Phồn thể: [榮]Nghĩa tiếng Việtvinh quang; danh dự; thịnh vượng
- 1 chữ
- 9 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 vinh quang
- 2 danh dự
- 3 thịnh vượng
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 繁荣[繁榮][phồn vinh]Cấp: HSK 5thịnh vượng; phát đạt (kinh tế)
- 荣誉[榮譽][vinh dự]Cấp: HSK 6vinh dự; danh dự; vẻ vang
- 光荣[光榮][quang vinh]Cấp: HSK 7–9vinh dự và vinh quang; vẻ vang
- 荣获[榮獲][vinh hoạch]Cấp: HSK 7–9được vinh danh với
- 荣幸[榮幸][vinh hạnh]Cấp: HSK 7–9vinh dự (có đặc ân ...)
- 荣耀[榮耀][vinh diệu]Cấp: HSK 7–9vinh dự; vinh quang
- 虚荣[虛榮][hư vinh]Cấp: HSK 7–9thói phù phiếm
- 欣欣向荣[欣欣向榮][hân hân hướng vinh]Cấp: HSK 7–9(thành ngữ) hưng thịnh; phát đạt
- 哀荣[哀榮]linh đình tang lễ
- 长荣[長榮]Evergreen (Tập đoàn), tập đoàn vận tải và vận chuyển có trụ sở tại Đài Loan
- 得荣[得榮]huyện Dêrong (tiếng Tạng: sde rong rdzong) thuộc châu tự trị dân tộc Tạng Garze 甘孜藏族自治州 (GānzīZàngzúzìzhìzhōu), Tứ Xuyên (trước đây thuộc tỉnh Kham của Tây Tạng)
- 马荣[馬榮]Mayon (núi lửa ở Philippines)
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan