Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

荣获

Phồn thể: [榮獲]
rónghuò
Nghĩa tiếng Việtđược vinh danh với
Âm Hán Việtvinh hoạch
  • 2 chữ
  • 19 nét