Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

荣耀

Phồn thể: [榮耀]
róngyào
Nghĩa tiếng Việtvinh dự; vinh quang
Âm Hán Việtvinh diệu
  • 2 chữ
  • 29 nét