Houzii
← Từ điển
Từ ghép

荣辱与共

Phồn thể: [榮辱與共]
róngrǔ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)yǔgòngSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việt(bạn bè hoặc đối tác) cùng chia sẻ vinh dự và ô nhục (thành ngữ)
  • 4 chữ
  • 28 nét

Nghĩa

  1. 1 (bạn bè hoặc đối tác) cùng chia sẻ vinh dự và ô nhục (thành ngữ)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập