Từ ghép
荣辱与共
Phồn thể: [榮辱與共]Nghĩa tiếng Việt(bạn bè hoặc đối tác) cùng chia sẻ vinh dự và ô nhục (thành ngữ)
- 4 chữ
- 28 nét
Nghĩa
- 1 (bạn bè hoặc đối tác) cùng chia sẻ vinh dự và ô nhục (thành ngữ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.