Houzii
← Từ điển
Từ ghép

辱华

Phồn thể: [辱華]
rǔ Huá
Nghĩa tiếng Việtxúc phạm Trung Quốc (bằng cách chỉ trích chính sách hoặc tẩy chay hàng hoá)
  • 2 chữ
  • 16 nét

Nghĩa

  1. 1 xúc phạm Trung Quốc (bằng cách chỉ trích chính sách hoặc tẩy chay hàng hoá)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập