Houzii
← Từ điển
Từ ghép

辱骂

Phồn thể: [辱罵]
rǔmà
Nghĩa tiếng Việtxúc phạm; chửi rủa; lạm dụng
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 xúc phạm
  2. 2 chửi rủa
  3. 3 lạm dụng
  4. 4 mắng nhiếc

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập