Chữ Hán
骂
- 9 nét
- Nhận biết từ: HSK 5
- Viết từ: HSK 5
Cách đọc
- Âm Hán Việt: mạmắng; chửi; rủa
- Chưa có âm thanhbiến thể của 骂 (mà)
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 口 + 口 + 马
- 口kǒu[khẩu]miệng; lượng từ cho những thứ có miệng (người, động vật nuôi, đại bác, giếng, v.v.); lượng từ cho vết cắn hoặc ngụm
- 马mǎ[mã]ngựa; Lượng từ: 匹 (pǐ); quân mã trong cờ tướng
- Phần chỉ nghĩa: 口
- Phần chỉ âm: 马
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.