Cấp: HSK 5Chữ đơnChữ đa âm
骂
Phồn thể: [罵]Nghĩa tiếng Việtmắng; chửi; rủa
Âm Hán Việtmạ
- 1 chữ
- 9 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 mắng
- 2 chửi
- 3 rủa
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 挨骂[挨罵]bị mắng
- 暗骂[暗罵]chửi thầm; cằn nhằn không ra tiếng
- 耻骂[恥罵]lăng mạ; chế nhạo
- 笞骂[笞罵]quất và chửi rủa
- 叱骂[叱罵]chửi rủa; mắng nhiếc giận dữ
- 斥骂[斥罵]mắng chửi
- 臭骂[臭罵]chửi mắng; nặng lời
- 打骂[打罵]đánh và mắng
- 大骂[大罵]chửi rủa (ai đó); mắng nhiếc; nói cho một trận
- 对骂[對罵]chửi bới lẫn nhau; trao đổi lời lẽ xúc phạm; cuộc cãi vã
- 恶骂[惡罵]chửi rủa dữ dội
- 诟骂[詬罵]chửi rủa; lăng mạ bằng lời
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 面[diện]Cấp: HSK 2 · nghĩa mở rộng HSK 5mặt; bên; bề mặt
- 便利[tiện lợi]Cấp: HSK 5thuận tiện; dễ dàng; tạo điều kiện
- 共享[cộng hưởng]Cấp: HSK 5chia sẻ; cùng hưởng
- 观念[觀念][quan niệm]Cấp: HSK 5khái niệm; suy nghĩ; ý tưởng
- 恋爱[戀愛][luyến ái]Cấp: HSK 5(tình) yêu lãng mạn; đang yêu; có mối quan hệ tình cảm
- 量[lượng]Cấp: HSK 5sức chứa; số lượng; khối lượng
- 良好[lương hảo]Cấp: HSK 5tốt; thuận lợi; tốt đẹp
- 粮食[糧食][lương thực]Cấp: HSK 5lương thực; ngũ cốc
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này