Houzii
← Từ điển
Từ ghép

叱骂

Phồn thể: [叱罵]
chìmà
Nghĩa tiếng Việtchửi rủa; mắng nhiếc giận dữ
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chửi rủa
  2. 2 mắng nhiếc giận dữ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập