Houzii
← Từ điển
Từ ghép

诟骂

Phồn thể: [詬罵]
gòumà
Nghĩa tiếng Việtchửi rủa; lăng mạ bằng lời
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chửi rủa
  2. 2 lăng mạ bằng lời

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập