Houzii
← Từ điển
Từ ghép

耻骂

Phồn thể: [恥罵]
chǐmà
Nghĩa tiếng Việtlăng mạ; chế nhạo
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 lăng mạ
  2. 2 chế nhạo

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập