Chữ Hán
耻
Nghĩa(hình thức kết hợp) xấu hổ; nhục nhã; ô nhục
Bộ thủ耳
- 10 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: HSK 7–9
- 6 từ có chữ này
Cách đọc
- (hình thức kết hợp) xấu hổ; nhục nhã; ô nhục
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 耳 + 止
- 耳ěrtai; tay cầm (khảo cổ học); và đó là tất cả (Văn học cổ điển Trung Quốc)
- 止zhǐ[chỉ]dừng; cấm; cho đến
- Phần chỉ nghĩa: 耳
- Phần chỉ âm: 止
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.