Chữ đơn
耻
Phồn thể: [恥]Nghĩa tiếng Việt(hình thức kết hợp) xấu hổ; nhục nhã; ô nhục
- 1 chữ
- 10 nét
Nghĩa
- 1 (hình thức kết hợp) xấu hổ; nhục nhã; ô nhục
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 耻辱[恥辱]Cấp: HSK 7–9sự ô nhục; xấu hổ; nhục nhã
- 耻笑[恥笑]Cấp: HSK 7–9chế nhạo ai; chế giễu
- 可耻[可恥]Cấp: HSK 7–9đáng xấu hổ; nhục nhã; ô nhục
- 无耻[無恥]Cấp: HSK 7–9không biết xấu hổ; vô liêm sỉ; mặt dày
- 羞耻[羞恥]Cấp: HSK 7–9(cảm giác) xấu hổ
- 不耻下问[不恥下問]Cấp: HSK 7–9không cảm thấy xấu hổ khi hỏi và học từ cấp dưới
- 耻骨[恥骨]xương mu; xương khu vực mu
- 耻骂[恥罵]lăng mạ; chế nhạo
- 耻毛[恥毛]lông mu
- 国耻[國恥]nỗi nhục quốc gia, chỉ các cuộc xâm lược của Nhật Bản vào Trung Quốc trong thập niên 1930 và 40, đặc biệt là sự kiện đường sắt Phụng Thiên ngày 18 tháng 9 năm 1931 九一八事變|九一八事变 và việc Nhật Bản sáp nhập Mãn Châu sau đó
- 廉耻[廉恥]liêm sỉ; cảm giác liêm sỉ
- 忍耻[忍恥]chịu đựng sự sỉ nhục