Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

耻

Phồn thể: [恥]
chǐ
Nghĩa tiếng Việt(hình thức kết hợp) xấu hổ; nhục nhã; ô nhục
  • 1 chữ
  • 10 nét

Nghĩa

  1. 1 (hình thức kết hợp) xấu hổ; nhục nhã; ô nhục

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập