Houzii
← Từ điển
Từ ghép

暗骂

Phồn thể: [暗罵]
ànmà
Nghĩa tiếng Việtchửi thầm; cằn nhằn không ra tiếng
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chửi thầm
  2. 2 cằn nhằn không ra tiếng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập