Từ ghép
对骂
Phồn thể: [對罵]Nghĩa tiếng Việtchửi bới lẫn nhau; trao đổi lời lẽ xúc phạm; cuộc cãi vã
- 2 chữ
- 14 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 chửi bới lẫn nhau
- 2 trao đổi lời lẽ xúc phạm
- 3 cuộc cãi vã
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.