Houzii
← Từ điển
Từ ghép

受辱

shòurǔ
Nghĩa tiếng Việtbị xúc phạm; nhục nhã; mất mặt
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bị xúc phạm
  2. 2 nhục nhã
  3. 3 mất mặt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập