Houzii
← Từ điển
Từ ghép

污辱

wūrǔ
Nghĩa tiếng Việtlàm nhục; xúc phạm; vấy bẩn
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 làm nhục
  2. 2 xúc phạm
  3. 3 vấy bẩn
  4. 4 làm ô uế

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập