Từ ghép
污辱
Nghĩa
- 1 làm nhục
- 2 xúc phạm
- 3 vấy bẩn
- 4 làm ô uế
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.