Chữ Hán
晨
Nghĩabuổi sáng; bình minh; tảng sáng
Bộ thủ日
- 11 nét
- Nhận biết từ: HSK 4
- Viết từ: HSK 4
- 3 từ có chữ này
Cách đọc
- buổi sáng; bình minh; tảng sáng
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 日 + 辰
- 日rì[nhật]mặt trời; ngày; ngày, ngày trong tháng
- 辰chénchi thứ 5: 7-9 giờ sáng, tháng 3 âm lịch (5 tháng 4 - 4 tháng 5), năm Thìn; hướng la bàn cổ Trung Quốc: 120°
- Phần chỉ nghĩa: 日
- Phần chỉ âm: 辰
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.