Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

凌晨

língchén
Nghĩa tiếng Việtrất sớm vào buổi sáng; vào lúc rạng sáng
Âm Hán Việtlăng thần
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 rất sớm vào buổi sáng
  2. 2 vào lúc rạng sáng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập