Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
líng · Líng

凌

Nghĩatiếp cận; vươn cao; băng dày; họ [Ling2]
Bộ thủ冫
  • 10 nét
  • Nhận biết từ: HSK 3
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 3 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • língtiếp cận; vươn cao; băng dày
  • Línghọ [Ling2]

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 冫 + 夌

  • Phần chỉ nghĩa: 冫
  • Phần chỉ âm: 夌

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.