Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

凌

líng
Nghĩa tiếng Việttiếp cận; vươn cao; băng dày
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 4 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

凌

Líng
Nghĩa tiếng Việthọ [Ling2]
  • 1 chữ
  • 10 nét