Từ ghép
凌兢
Nghĩa tiếng Việt(văn học) lạnh cóng; (văn học) run rẩy; run lập cập
- 2 chữ
- 24 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 (văn học) lạnh cóng
- 2 (văn học) run rẩy; run lập cập
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.