Từ ghép
凌厉
Phồn thể: [凌厲]Nghĩa
- 1 nhanh và mãnh liệt
- 2 mãnh liệt
- 3 mạnh mẽ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.