Houzii
← Từ điển
Từ ghép

凌厉

Phồn thể: [凌厲]
línglì
Nghĩa tiếng Việtnhanh và mãnh liệt; mãnh liệt; mạnh mẽ
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nhanh và mãnh liệt
  2. 2 mãnh liệt
  3. 3 mạnh mẽ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập