Từ ghép
凌迟
Phồn thể: [凌遲]Nghĩa tiếng Việtcái chết đau đớn; chết bởi ngàn nhát cắt (hình phạt tử hình thời xưa)
- 2 chữ
- 17 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 cái chết đau đớn
- 2 chết bởi ngàn nhát cắt (hình phạt tử hình thời xưa)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.