霸凌Từ ghép霸凌bàlíngNghĩa tiếng Việtbắt nạt (từ mượn)2 chữ31 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 bắt nạt (từ mượn)Phân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.霸biến thể của 霸 (bà)Trang chữ →凌tiếp cận; vươn cao; băng dàyTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →