Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
zhèn

振

Nghĩarung; lắc; vỗ
Bộ thủ扌
  • 10 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: HSK 7–9
  • 5 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • zhènrung; lắc; vỗ

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 扌 + 辰

  • Phần chỉ nghĩa: 扌
  • Phần chỉ âm: 辰

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.