Chữ Hán
振
Nghĩarung; lắc; vỗ
Bộ thủ扌
- 10 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: HSK 7–9
- 5 từ có chữ này
Cách đọc
- rung; lắc; vỗ
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 扌 + 辰
- 扌shǒubộ "tay" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 64), xuất hiện trong 提, 把, 打, v.v.
- 辰chénchi thứ 5: 7-9 giờ sáng, tháng 3 âm lịch (5 tháng 4 - 4 tháng 5), năm Thìn; hướng la bàn cổ Trung Quốc: 120°
- Phần chỉ nghĩa: 扌
- Phần chỉ âm: 辰
Từ có chữ này
- 振作Âm Hán Việt: chấn tácphấn chấn; lấy lại tinh thần; vui lênHSK 7–9
- 振兴Âm Hán Việt: chấn hưngphục hưng; chấn hưng; phục hồi; làm phấn chấn; làm cho sôi động trở lạiHSK 7–9
- 振兴khu Trấn Hưng của thành phố Đan Đông 丹东市 (Dāndōngshì), Liêu NinhHSK 7–9
- 振动Âm Hán Việt: chấn độngrung; lắc; sự rung độngHSK 7–9
- 振奋Âm Hán Việt: chấn phấnphấn chấn; nâng cao tinh thần; truyền cảm hứngHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 太令人振奋了!人类与自然万物本就休戚与共,唯有心怀敬畏、守护好野生动物繁衍的栖息地,人类自身的福祉方能长久延续。Thật đáng phấn khởi! Con người và vạn vật tự nhiên vốn gắn kết vận mệnh cùng nhau; chỉ có懷 lòng kính cẩn, gìn giữ tốt nơi cư trú để động vật hoang dã sinh sôi thì phúc lợi của chính con người mới được nối dài bền lâu.
- 当学生遇到困难想放弃时,一句温暖的鼓励能让他们重新振作起来,勇敢地坚持走下去。Khi học sinh gặp khó khăn muốn bỏ cuộc, một lời khích lệ ấm áp có thể giúp các em phấn chấn trở lại, dũng cảm kiên trì bước tiếp.
- 谢谢您的鼓励!我现在重新振作起来了,一定会勇敢地坚持练下去,下次把自己的特点发挥出来!Cảm ơn sự khích lệ của thầy! Bây giờ em đã phấn chấn trở lại rồi, nhất định sẽ dũng cảm kiên trì luyện tập tiếp, lần tới phát huy điểm mạnh của mình ra!
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.