Cấp: HSK 7–9Từ ghép
繁衍
Nghĩa tiếng Việtsinh sôi; sinh sản; tăng dần về số lượng hoặc khối lượng
Âm Hán Việtphồn diễn
- 2 chữ
- 26 nét
- 3 nghĩa
- 1 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 sinh sôi
- 2 sinh sản
- 3 tăng dần về số lượng hoặc khối lượng
Câu ví dụ
- 太令人振奋了!人类与自然万物本就休戚与共,唯有心怀敬畏、守护好野生动物繁衍的栖息地,人类自身的福祉方能长久延续。Thật đáng phấn khởi! Con người và vạn vật tự nhiên vốn gắn kết vận mệnh cùng nhau; chỉ có懷 lòng kính cẩn, gìn giữ tốt nơi cư trú để động vật hoang dã sinh sôi thì phúc lợi của chính con người mới được nối dài bền lâu.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 煲Cấp: HSK 7–9nấu chậm trên lửa nhỏ; nồi; chảo
- 剥[剝][bóc]Cấp: HSK 7–9bóc; gọt; lột
- 包庇[bao che]Cấp: HSK 7–9che giấu; chứa chấp; bao che
- 褒贬[褒貶]Cấp: HSK 7–9đánh giá; phê phán; nói xấu
- 包袱Cấp: HSK 7–9vải gói; một gói được bọc trong vải; gánh nặng
- 包罗万象[包羅萬象][bao la vạn tượng]Cấp: HSK 7–9bao quát mọi thứ; toàn diện
- 包围[包圍][bao vè]Cấp: HSK 7–9bao vây; vây quanh; bủa vây
- 包扎[bao trát]Cấp: HSK 7–9biến thể của 包扎 (bāozā)
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này