Cấp: HSK 7–9Chữ đơn
煲
Nghĩa tiếng Việtnấu chậm trên lửa nhỏ; nồi; chảo
- 1 chữ
- 13 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 nấu chậm trên lửa nhỏ
- 2 nồi
- 3 chảo
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 剥[剝][bóc]Cấp: HSK 7–9bóc; gọt; lột
- 包庇[bao che]Cấp: HSK 7–9che giấu; chứa chấp; bao che
- 褒贬[褒貶]Cấp: HSK 7–9đánh giá; phê phán; nói xấu
- 包袱Cấp: HSK 7–9vải gói; một gói được bọc trong vải; gánh nặng
- 包罗万象[包羅萬象][bao la vạn tượng]Cấp: HSK 7–9bao quát mọi thứ; toàn diện
- 包围[包圍][bao vè]Cấp: HSK 7–9bao vây; vây quanh; bủa vây
- 包扎[bao trát]Cấp: HSK 7–9biến thể của 包扎 (bāozā)
- 濒危[瀕危]Cấp: HSK 7–9bị đe doạ (loài); gặp nguy hiểm sắp xảy ra; nguy kịch
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này