Houzii
← Từ điển
Từ ghép

海陆煲

Phồn thể: [海陸煲]
hǎilùbāo
Nghĩa tiếng Việtlẩu biển và đất liền (đặc sản Giang Tô)
  • 3 chữ
  • 30 nét