Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
bāo

煲

Nghĩanấu chậm trên lửa nhỏ; nồi; chảo
Bộ thủ火
  • 13 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: HSK 7–9

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • bāonấu chậm trên lửa nhỏ; nồi; chảo

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 保 + 火

  • Phần chỉ nghĩa: 火
  • Phần chỉ âm: 保

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.