Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
liù · lù · Lù

陆

Nghĩaliù sáu (chữ số chống gian lận của ngân hàng); lù (hình thức cấu tạo) đất liền (trái với biển); Lù họ [Lu4]
Bộ thủ阝
  • 7 nét
  • Nhận biết từ: HSK 5
  • Viết từ: HSK 5
  • 6 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • liùsáu (chữ số chống gian lận của ngân hàng)
  • lù(hình thức cấu tạo) đất liền (trái với biển)
  • Lùhọ [Lu4]

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 阝 + 击

  • Phần chỉ nghĩa: 阝
  • Phần chỉ âm: 击

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.