Chữ HánChữ đa âm
陆
Nghĩa sáu (chữ số chống gian lận của ngân hàng); (hình thức cấu tạo) đất liền (trái với biển); họ [Lu4]
Bộ thủ阝
- 7 nét
- Nhận biết từ: HSK 5
- Viết từ: HSK 5
- 6 từ có chữ này
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- sáu (chữ số chống gian lận của ngân hàng)
- (hình thức cấu tạo) đất liền (trái với biển)
- họ [Lu4]
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 阝 + 击
- 阝fùgò đất; địa hình; cũng như 阜 (fù); bộ Khang Hy số 170, nằm phía bên trái của ký tự
- 击jīđánh; tấn công; phá vỡ
- Phần chỉ nghĩa: 阝
- Phần chỉ âm: 击
Từ có chữ này
- 陆地Âm Hán Việt: lục địađất liền (trái với biển)HSK 5
- 陆续Âm Hán Việt: lục tụclần lượt; liên tiếp; từng cái mộtHSK 5
- 大陆Trung Quốc đại lục (nhắc đến CHND Trung Hoa)HSK 7–9
- 大陆Âm Hán Việt: đại lụclục địa; đất liềnHSK 7–9
- 登陆Âm Hán Việt: đăng lụcđổ bộ; lên bờ; đổ bộ (của bão, v.v.)HSK 7–9
- 陆军Âm Hán Việt: lục quânquân đội; lực lượng mặt đấtHSK 7–9
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.